Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春化

chūn huà

春化 là gì?

春化 [chūn huà] có nghĩa là (nông nghiệp) xuân hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春化 trong tiếng Việt

(nông nghiệp) xuân hóa

Cách đọc và ghi nhớ 春化

春化 được đọc là chūn huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nông nghiệp) xuân hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan