Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春秋

chūn qiū

春秋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春秋 trong tiếng Việt

xuân và thu; bốn mùa; năm; tuổi tác của một người; biên niên sử (dùng trong tiêu đề sách)

Tra từ liên quan