Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纯洁純潔

chún jié

纯洁 là gì?

纯洁 [chún jié] có nghĩa là thuần khiết; trong sạch và liêm chính; làm cho tinh khiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纯洁 trong tiếng Việt

  1. thuần khiết
  2. trong sạch và liêm chính
  3. làm cho tinh khiết

Cách đọc và ghi nhớ 纯洁

纯洁 được đọc là chún jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuần khiết; trong sạch và liêm chính; làm cho tinh khiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan