Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春霖

chūn lín

春霖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春霖 trong tiếng Việt

mưa xuân dai dẳng

Tra từ liên quan