纯朴純樸 chún pǔ 纯朴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纯朴 trong tiếng Việt biến thể của 淳樸|淳朴[chun2 pu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan