Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唇角

chún jiǎo

唇角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唇角 trong tiếng Việt

khóe miệng; góc môi

Tra từ liên quan