Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唇枪舌战唇槍舌戰

chún qiāng shé zhàn

唇枪舌战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唇枪舌战 trong tiếng Việt

xem 唇槍舌劍|唇枪舌剑[chun2 qiang1 she2 jian4]

Tra từ liên quan