Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春困

chūn kùn

春困 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春困 trong tiếng Việt

mệt mỏi mùa xuân; say xuân

Tra từ liên quan