Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抽菸

chōu yān

抽菸 là gì?

抽菸 [chōu yān] có nghĩa là biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]; hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抽菸 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]
  2. hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)

Cách đọc và ghi nhớ 抽菸

抽菸 được đọc là chōu yān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]; hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan