Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绸子綢子

chóu zi

绸子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绸子 trong tiếng Việt

vải lụa; lụa; LT:匹[pi3]

Tra từ liên quan