刍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
刍
cắt cỏ; khô; rơm; cỏ khô
Giản thể刍
Phồn thể芻
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng