抽油烟机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抽油烟机
máy hút mùi; hút khói nhà bếp
Giản thể抽油烟机
Phồn thể抽油煙機
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng