Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抽油烟机抽油煙機

chōu yóu yān jī

抽油烟机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抽油烟机 trong tiếng Việt

máy hút mùi; hút khói nhà bếp

Tra từ liên quan