储儲 chǔ 储 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 储 trong tiếng Việt (dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan