Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chǔ

储 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 储 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]

Tra từ liên quan