抽验抽驗 chōu yàn 抽验 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抽验 trong tiếng Việt kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan