Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酬应酬應

chóu yìng

酬应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酬应 trong tiếng Việt

giao tiếp xã hội

Tra từ liên quan