Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稠浊稠濁

chóu zhuó

稠浊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稠浊 trong tiếng Việt

nhiều và rối loạn; hình thành một khối mơ hồ

Tra từ liên quan