Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chū

岀 là gì?

[chū] có nghĩa là biến thể cũ của 出[chu1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岀 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 出[chu1]

Cách đọc và ghi nhớ 岀

được đọc là chū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 出[chu1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan