Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chú

厨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厨 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 廚|厨[chu2]

Tra từ liên quan