抽身 là gì?
抽身 [chōu shēn] có nghĩa là rời đi; rút lui; tự giải thoát.
Nghĩa của từ 抽身 trong tiếng Việt
- rời đi
- rút lui
- tự giải thoát
Cách đọc và ghi nhớ 抽身
抽身 được đọc là chōu shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời đi; rút lui; tự giải thoát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .