抽痛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抽痛
đau nhói; cơn đau nhói; cảm giác đau; đau buốt; LT:陣|阵[zhen4]
Giản thể抽痛
Phồn thể抽痛
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng