Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仇外

chóu wài

仇外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仇外 trong tiếng Việt

cảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại

Tra từ liên quan