仇外 chóu wài 仇外 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 仇外 trong tiếng Việt cảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan