抽水泵 chōu shuǐ bèng 抽水泵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抽水泵 trong tiếng Việt máy bơm nước 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan