抽象 chōu xiàng 抽象 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抽象 trong tiếng Việt trừu tượng; sự trừu tượng; LT:種|种[zhong3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan