Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抽象

chōu xiàng

抽象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抽象 trong tiếng Việt

trừu tượng; sự trừu tượng; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan