抽取 chōu qǔ 抽取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抽取 trong tiếng Việt trích xuất; gỡ bỏ; rút (hoa hồng bán hàng, nọc rắn, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan