抽头抽頭 chōu tóu 抽头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抽头 trong tiếng Việt lấy phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc)cuộn cảm (trong cuộn điện từ)ngăn kéo (của bàn v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan