Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抽头抽頭

chōu tóu

抽头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抽头 trong tiếng Việt

  1. lấy phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc)
  2. cuộn cảm (trong cuộn điện từ)
  3. ngăn kéo (của bàn v.v.)
Tra từ liên quan