抽屉抽屜
抽屉 là gì?
抽屉 [chōu ti] có nghĩa là ngăn kéo.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 抽屉 trong tiếng Việt
ngăn kéo
Cách đọc và ghi nhớ 抽屉
抽屉 được đọc là chōu ti, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngăn kéo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .