Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重正化

chóng zhèng huà

重正化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重正化 trong tiếng Việt

  1. tái chuẩn hóa
  2. chuẩn hóa lại
Tra từ liên quan