Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充作

chōng zuò

充作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充作 trong tiếng Việt

đóng vai; làm vật thay thế

Tra từ liên quan