Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充值

chōng zhí

充值 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充值 trong tiếng Việt

nạp tiền (vào thẻ)

Tra từ liên quan