Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重装重裝

chóng zhuāng

重装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重装 trong tiếng Việt

(tin học) cài đặt lại

Tra từ liên quan