重装重裝 chóng zhuāng 重装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重装 trong tiếng Việt (tin học) cài đặt lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan