重奏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
重奏
hoà tấu của nhiều nhạc cụ (ví dụ: song tấu 二重奏 hoặc tam tấu 三重奏)
Giản thể重奏
Phồn thể重奏
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng