Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重奏

chóng zòu

重奏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重奏 trong tiếng Việt

hoà tấu của nhiều nhạc cụ (ví dụ: song tấu 二重奏 hoặc tam tấu 三重奏)

Tra từ liên quan