重奏 chóng zòu 重奏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重奏 trong tiếng Việt hoà tấu của nhiều nhạc cụ (ví dụ: song tấu 二重奏 hoặc tam tấu 三重奏) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan