Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重组重組

chóng zǔ

重组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重组 trong tiếng Việt

tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu

Tra từ liên quan