Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲撞衝撞

chōng zhuàng

冲撞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲撞 trong tiếng Việt

va chạm; chuyển động giật; cấn phạm; xúc phạm; kích động

Tra từ liên quan