冲撞衝撞 chōng zhuàng 冲撞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冲撞 trong tiếng Việt va chạm; chuyển động giật; cấn phạm; xúc phạm; kích động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan