Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重影

chóng yǐng

重影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重影 trong tiếng Việt

hình ảnh chồng chéo; phơi sáng kép của ảnh (ví dụ: do lỗi hoặc chuyển động của máy ảnh); chứng nhìn đôi

Tra từ liên quan