Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充足

chōng zú

充足 là gì?

充足 [chōng zú] có nghĩa là đầy đủ; thoả đáng; dồi dào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充足 trong tiếng Việt

  1. đầy đủ
  2. thoả đáng
  3. dồi dào

Cách đọc và ghi nhớ 充足

充足 được đọc là chōng zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy đủ; thoả đáng; dồi dào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan