Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充盈

chōng yíng

充盈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充盈 trong tiếng Việt

dồi dào; phong phú

Tra từ liên quan