Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常用品

cháng yòng pǐn

常用品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常用品 trong tiếng Việt

dụng cụ hằng ngày; đồ vật sử dụng hằng ngày

Tra từ liên quan