Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搀合攙合

chān hé

搀合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搀合 trong tiếng Việt

  1. trộn lẫn
  2. hỗn hợp
  3. pha trộn
Tra từ liên quan