Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长征長征

cháng zhēng

长征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长征 trong tiếng Việt

cuộc thám hiểm; hành trình dài

Tra từ liên quan