Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禅机禪機

chán jī

禅机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禅机 trong tiếng Việt

lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo

Tra từ liên quan