禅机禪機 chán jī 禅机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禅机 trong tiếng Việt lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan