Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常住

cháng zhù

常住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常住 trong tiếng Việt

cư dân lâu dài; nơi cư trú vĩnh viễn; thuyết thường trú (sự vĩnh hằng của linh hồn, tiếng Phạn Sassatavada)

Tra từ liên quan