长垣
huyện Changyuan ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
huyện Changyuan ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Changyuan ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
›长坂坡七进七出cháng bǎn pō qī jìn qī chūcảnh nổi tiếng trong Tam Quốc Diễn Nghĩa khi Triệu Vân 趙雲|赵云 xông vào trận địa quân Tào Tháo bảy lần
›长嘴鹬cháng zuǐ yù(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ dài (Limnodromus scolopaceus)
›长城Cháng chéngVạn Lý Trường Thành
›长嘴鹩鹛cháng zuǐ liáo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ dài (Rimator malacoptilus)
›长城饭店Cháng chéng Fàn diànKhách sạn Great Wall (Bắc Kinh Sheraton 喜來登|喜来登)
›长嘴钩嘴鹛cháng zuǐ gōu zuǐ méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ liềm lớn (Pomatorhinus hypoleucos)
›长寿cháng shòutrường thọ; sống lâu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.