Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搀和攙和

chān huo

搀和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搀和 trong tiếng Việt

trộn; lẫn vào; can thiệp; xen vào

Tra từ liên quan