Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长足長足

cháng zú

长足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长足 trong tiếng Việt

đáng kể (tiến bộ, cải thiện, mở rộng, v.v.)

Tra từ liên quan