长远 là gì?
长远 [cháng yuǎn] có nghĩa là dài hạn; tầm xa.
Nghĩa của từ 长远 trong tiếng Việt
- dài hạn
- tầm xa
Cách đọc và ghi nhớ 长远
长远 được đọc là cháng yuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dài hạn; tầm xa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .