Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背景虚化背景虛化

bèi jǐng xū huà

背景虚化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背景虚化 trong tiếng Việt

làm mờ phông nền (nhiếp ảnh)

Tra từ liên quan