Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北京国家体育场北京國家體育場

Běi jīng Guó jiā Tǐ yù chǎng

北京国家体育场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北京国家体育场 trong tiếng Việt

Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh

Tra từ liên quan