北京时间北京時間 Běi jīng Shí jiān 北京时间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 北京时间 trong tiếng Việt Giờ Bắc Kinh (BJT); Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan