北京音
ngữ âm Bắc Kinh
ngữ âm Bắc Kinh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh; tên gọi trước đây của 北京語言大學|北京语言大学[Bei3 jing1 Yu3 yan2 Da4 xue2] Đại học Ngôn…
›北京语言大学Běi jīng Yǔ yán Dà xuéĐại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)
›北京青年报Běi jīng Qīng nián BàoBáo Thanh niên Bắc Kinh, tờ báo thành lập năm 1949
›北京电影学院Běi jīng Diàn yǐng Xué yuànHọc viện Điện ảnh Bắc Kinh
›北京话Běi jīng huàTiếng địa phương Bắc Kinh
›北京艺术学院Běi jīng Yì shù Xué yuànHọc viện Nghệ thuật Bắc Kinh
›北京航空航天大学Běi jīng Háng kōng Háng tiān Dà xuéĐại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh
›北伐Běi fáBắc phạt, chiến dịch của Quốc Dân đảng 1926-1928 dưới thời Tưởng Giới Thạch, chống lại sự cai trị của các…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.