北京市
北京市 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 北京市 trong tiếng Việt
Bắc Kinh; thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương 直轄市|直辖市[zhi2 xia2 shi4]
Bắc Kinh; thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương 直轄市|直辖市[zhi2 xia2 shi4]